kích dục

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • tác dụng làm tăng ham muốn tình dục: Dùng để mô tả chất, thuốc, hoặc tác nhân khả năng kích thích cảm giác ham muốn tình dục.
    • Thuộc về việc kích thích tình dục: Liên quan đến các yếu tố hoặc phương pháp nhằm tăng cường khoái cảm dục vọng.
  2. Danh từ:

    • Chất kích dục, thuốc kích dục: Chỉ một loại chất, có thể dược phẩm, thảo dược hoặc thực phẩm, được cho tác dụng tăng cường ham muốn hoặc khả năng tình dục.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Người ta đồn thổi về loại rượu tính chất kích dục mạnh. (Mọi người đồn đại về loại rượu đặc tính kích thích tình dục mạnh.)
    • Các yếu tố kích dục trong phim ảnh đôi khi bị kiểm duyệt. (Các yếu tố kích thích tình dục trong phim đôi khi bị kiểm duyệt.)
  • Danh từ:

    • Một số người tìm mua các loại kích dục từ thiên nhiên. (Một số người tìm mua các chất kích dục từ tự nhiên.)
    • Việc sử dụng kích dục không chỉ định của bác sĩ có thể nguy hiểm. (Việc sử dụng thuốc kích dục không chỉ định của bác sĩ có thể nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học dược học: Thuật ngữ "kích dục" thường được dùng trong các văn bản chuyên môn để chỉ các chất tác dụng lên hệ thống sinh dục tâm lý tình dục.

    • Nghiên cứu về chế tác động của các chất kích dục vẫn đang được tiếp tục. (Nghiên cứu về chế hoạt động của các chất kích dục vẫn đang được tiếp tục.)
  • Trong văn hóa xã hội: Từ này có thể xuất hiện trong các bối cảnh thảo luận về sức khỏe tình dục, quảng cáo sản phẩm (cần thận trọng) hoặc phân tích văn hóa.

    • Việc quảng cáo thổi phồng công dụng kích dục của sản phẩm không trung thực. (Việc quảng cáo phóng đại tác dụng kích dục của sản phẩm không trung thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Kích thích tình dục (cụm danh từ): Cách diễn đạt dài hơn, nghĩa hơn cho hành động hoặc hiệu ứng kích dục.
  • Thuốc cường dương (danh từ): Thường chỉ các chất chuyên biệt hơn cho nam giới, trong khi "kích dục" phạm vi rộng hơn, có thể áp dụng cho cả hai giới.
Từ đồng nghĩa
  • Kích tình: Từ đồng nghĩa, cũng chỉ việc kích thích ham muốn tình dục.
  • Gợi tình: Nhấn mạnh đến khả năng khơi gợi, gợi mở cảm xúc tình dục.
Từ trái nghĩa
  • Ức chế tình dục: Làm giảm hoặc ngăn cản ham muốn tình dục.
  • Giảm dục: Làm suy giảm ham muốn tình dục.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "kích dục" mang tính chất khá trực tiếp đặc thù. Trong giao tiếp thông thường hoặc trang trọng, người ta có thể dùng các cụm từ gián tiếp hơn như "tăng cường sinh lý", "hỗ trợ đời sống tình dục" tùy ngữ cảnh.
  • Việc sử dụng từ này trong văn bản hành chính, khoa học cần chính xác; trong giao tiếp đời thường cần xem xét tính phù hợp.